AssetProof — Giải pháp số hoá kiểm tra thiết bị nhà máy

Từ bài toán chống gian lận đến bài toán xây dựng niềm tin vào dữ liệu vận hành.

Dự án bắt đầu khi doanh nghiệp phát hiện ra một trường hợp nhân viên hoàn thành checklist kiểm tra thiết bị nhưng không thực sự thực hiện kiểm tra tại hiện trường.

Ban đầu, doanh nghiệp nhìn nhận đây là vấn đề gian lận trong quá trình kiểm tra thiết bị. Điều này khiến họ lo ngại kết quả ghi nhận không phản ánh đúng tình trạng thực tế tại hiện trường.

Tuy nhiên, qua quá trình nghiên cứu, tớ nhận ra đây không chỉ là vấn đề về hành vi con người mà là bài toán về việc xây dựng một hệ thống giúp doanh nghiệp xác minh dữ liệu kiểm tra và tin tưởng vào dữ liệu vận hành.

Asset Proof là giải pháp chuyển đổi số trong lĩnh vực vận hành công nghiệp. Giúp doanh nghiệp quản lý và xác minh dữ liệu kiểm tra thiết bị trong môi trường công việc. Với nhiều nhà máy có địa điểm vận hành phân tán.

Thay vì chỉ số hóa checklist giấy, AssetProof kết nối quy trình kiểm tra tại hiện trường, bằng chứng vận hành và dữ liệu quản trị trên cùng một hệ thống. Giúp doanh nghiệp theo dõi và truy vết thông tin xuyên suốt từ hiện trường đến cấp quản lý.

Ngành

Công nghiệp

Thời gian

2 tháng – Khám phá bài toán & Định hình sản phẩm · 4 tháng – Phát triển & Triển khai Phase 1

Team

Product Lead (1)
Developers (2)
UAT (Client)

Vai trò: Product Lead (Design & Delivery)

Dẫn dắt dự án từ giai đoạn xác định vấn đề đến triển khai sản phẩm thực tế:

  • Nghiên cứu người dùng
  • Tái định nghĩa bài toán, xây dựng chiến lược và lộ trình phát triển sản phẩm.
  • Điều phối đội phát triển, quản lý phạm vi, tiến độ và nguồn lực.
  • Thiết kế trải nghiệm người dùng cho ứng dụng Tablet và hệ thống quản trị.

Khách hàng tham gia User Acceptance Testing (UAT) trong mỗi giai đoạn triển khai để xác nhận nghiệp vụ trước khi đưa vào vận hành.

Kết quả nổi bật

Lưu ý: Để bảo vệ thông tin khách hàng, một số tên gọi, hình ảnh và dữ liệu đã được ẩn danh hoặc điều chỉnh. Case study tập trung vào quá trình khám phá vấn đề, tư duy thiết kế và các quyết định sản phẩm.

Doanh nghiệp vận hành nhiều nhà máy tại các địa điểm khác nhau. Mỗi ca làm việc, nhân viên hiện trường cần thực hiện checklist cho 15–20 thiết bị được phân công trong khu vực phụ trách.

Tuy nhiên, quy trình hiện tại phụ thuộc nhiều vào việc nhân viên tự ghi nhận và tải dữ liệu lên hệ thống. Doanh nghiệp chưa có đủ cơ sở để xác minh kết quả kiểm tra có thực sự phản ánh tình trạng thiết bị tại thời điểm kiểm tra hay không.

Sự việc này đặt ra câu hỏi lớn hơn. Làm thế nào để doanh nghiệp đảm bảo kết quả kiểm tra đủ chân thực. Không làm tăng thêm gánh nặng cho người lao động?

Thách thức

Ban đầu, bài toán được đặt ra là:

Trong quá trình nghiên cứu, tớ nhận ra: “Gian lận” không phải là nguyên nhân duy nhất khiến dữ liệu trở nên thiếu tin cậy. Nó chỉ là một trong nhiều yếu tố có thể làm sai lệch kết quả kiểm tra. Ngay cả khi nhân viên làm việc hoàn toàn trung thực. Doanh nghiệp vẫn có thể nhận được dữ liệu sai. Do nhầm checklist, thiếu bằng chứng hiện trường hoặc quy trình lưu trữ rời rạc.

Một hệ thống đảm bảo:

  • Đúng thiết bị
  • Đúng người thực hiện
  • Đúng thời điểm
  • Đúng hiện trường
  • Có thể truy vết
  • Có thể kiểm chứng

Các nhóm người dùng liên quan


Phương pháp nghiên cứu

Để hiểu rõ bối cảnh thực tế, tớ không chỉ phỏng vấn các bên liên quan mà còn trực tiếp theo chân nhân viên trong quá trình kiểm tra thiết bị tại hiện trường. Vì đây là một quy trình vận hành thực tế, các vấn đề quan trọng không chỉ nằm trong yêu cầu được mô tả mà nằm trong cách người dùng thực sự làm việc hàng ngày.

Điều này giúp tớ quan sát được những khó khăn thực tế mà các cuộc họp hoặc báo cáo không thể hiện đầy đủ. Cũng như môi trường vận hành thực tế tại nhà máy sẽ ảnh hưởng thế nào đến giải pháp sau này.

Những phát hiện quan trọng

Việc kiểm tra được thực hiện vào cuối ca làm việc. Mỗi nhân viên cần hoàn thành checklist cho khoảng 15–20 thiết bị trong thời gian ngắn trước khi bàn giao ca.

Điều này khiến mọi thao tác dư thừa đều làm tăng nguy cơ bỏ sót, nhầm hoặc ghi nhận sai dữ liệu.

Các hoạt động kiểm tra được thực hiện hàng ngày theo cùng một quy trình.

Điều này làm tăng nguy cơ người dùng thực hiện theo thói quen. Thay vì thực sự quan sát thiết bị, khiến dữ liệu kiểm tra không còn phản ánh chính xác tình trạng thực tế.

Mỗi loại thiết bị sử dụng một checklist riêng. Người dùng phải tự đối chiếu mã thiết bị với checklist trước khi thực hiện kiểm tra. Điều này không chỉ làm tăng thời gian thao tác mà còn tạo ra nguy cơ kiểm tra đúng thiết bị nhưng ghi nhận dữ liệu vào sai checklist. Khi đó, dữ liệu trở nên thiếu tin cậy dù người dùng hoàn toàn không có ý định gian lận.

Khi phát hiện bất thường, nhân viên hiện trường khó tiếp cận lịch sử kiểm tra hoặc bảo trì của thiết bị. Điều này khiến việc đánh giá mức độ nghiêm trọng của vấn đề phụ thuộc nhiều vào kinh nghiệm cá nhân hơn là dữ liệu.

Khoảng trống của hệ thống hiện tại

Sau khi phân tích quy trình vận hành, tớ xác định được bốn nhóm vấn đề chính. Bốn khoảng trống này cho thấy vấn đề không nằm ở một thao tác riêng lẻ, mà nằm ở toàn bộ chuỗi tạo ra, lưu trữ và sử dụng dữ liệu kiểm tra.

Các ràng buộc của dự án

Trong quá trình nghiên cứu, tớ xác định một số ràng buộc ảnh hưởng trực tiếp đến giải pháp:

  • Người dùng có trình độ công nghệ không đồng đều
  • Công việc áp lực thời gian
  • Nhiều stakeholder khác nhau
  • Dữ liệu cần lưu trữ dài hạn

Tái định nghĩa bài toán

Khi tớ trình bày lại bài toán với client — rằng đây không phải vấn đề gian lận mà là vấn đề niềm tin vào dữ liệu và đưa ra minh chứng cho những lỗ hổng tớ thấy được qua quá trình quan sát tại hiện trường — họ im lặng một lúc, rồi gật đầu.

Câu họ hỏi ngay sau đó là: “Vậy em có thể thực sự giải quyết được không?”

Đó là lúc tớ biết reframe đã đúng. Và đó cũng là lúc scope thực sự của dự án bắt đầu.

Sau khi xác định bài toán cốt lõi của dự án là tạo ra nguồn dữ liệu kiểm tra phản ánh đúng thực tế, tớ tập trung vào bốn mục tiêu chính.

4.1. Đảm bảo dữ liệu được xác minh

Doanh nghiệp không thể biết liệu một kết quả kiểm tra có thực sự được thực hiện tại đúng thiết bị và đúng hiện trường hay không.

Nếu không có cơ chế xác minh, dữ liệu chỉ phản ánh những gì được ghi nhận trên biểu mẫu, chứ không phản ánh những gì diễn ra tại hiện trường của dữ liệu đó.

Tớ cân nhắc sử dụng NFC để xác định thiết bị vì NFC có hai lợi thế: yêu cầu tiếp xúc gần nên khó bypass hơn, và đội phát triển vừa có kinh nghiệm thực tế từ dự án trước — điều này giảm đáng kể rủi ro triển khai.

Tuy nhiên, sau khi đánh giá quy mô triển khai và chi phí vận hành dài hạn, tớ quyết định không lựa chọn NFC.

Giải pháp kết hợp QR và BLE đáp ứng nhu cầu nhận diện thiết bị và xác minh khoảng cách với chi phí triển khai thấp hơn đáng kể. Đồng thời, QR dễ thay thế, bảo trì và ít phụ thuộc vào phần cứng hơn trong quá trình vận hành lâu dài.

Vì vậy, giải pháp QR + BLE được lựa chọn như phương án cân bằng tốt nhất giữa độ tin cậy, chi phí triển khai và khả năng mở rộng cho hàng nghìn thiết bị trong tương lai

4.2. Giảm sai sót do con người

Quy trình cũ yêu cầu người dùng tự tạo thư mục, lưu ảnh, sắp xếp dữ liệu và tải lên hệ thống theo cấu trúc quy định.

Những thao tác này không tạo ra giá trị cho công việc kiểm tra nhưng lại là nguyên nhân dẫn đến dữ liệu bị thất lạc, lưu sai vị trí hoặc khó truy xuất về sau.

Thay vì yêu cầu người dùng quản lý dữ liệu, tớ chuyển trách nhiệm này cho hệ thống.

Sau khi hoàn thành kiểm tra, hình ảnh và checklist được tự động tối ưu dung lượng, phân loại và lưu trữ theo cấu trúc thống nhất mà không cần bất kỳ thao tác bổ sung nào từ người dùng.

Mục tiêu là loại bỏ những thao tác không tạo ra giá trị nhưng lại là nguồn gốc của nhiều sai sót.

4.3. Chuẩn hóa quy trình kiểm tra

Mỗi loại thiết bị sử dụng một checklist riêng. Việc quản lý checklist thông qua tài liệu giấy hoặc các công cụ tạm thời khiến quá trình cập nhật trở nên khó khăn, đồng thời làm tăng nguy cơ sử dụng sai phiên bản hoặc sai checklist.

Thay vì xây dựng một ứng dụng chỉ phục vụ việc kiểm tra thiết bị, tớ đề xuất xây dựng thêm nền tảng quản lý checklist trên hệ thống quản trị. Checklist được quản lý tập trung, có thể tạo mới, chỉnh sửa và phân phối đến người dùng từ một nguồn dữ liệu thống nhất.

4.4. Biến dữ liệu thành thông tin có thể sử dụng

Sau khi hoàn thành kiểm tra, dữ liệu được lưu trữ ở nhiều nơi khác nhau dưới dạng hình ảnh, checklist và báo cáo riêng lẻ. Khi xảy ra sự cố, doanh nghiệp gặp khó khăn trong việc trả lời những câu hỏi như:

  • Thiết bị này đã được kiểm tra khi nào?
  • Ai là người thực hiện?
  • Bất thường trước đó đã được xử lý chưa?

Những câu hỏi này thường cần nhiều bộ phận phối hợp để trả lời, khiến quá trình truy vết mất nhiều thời gian.

Chuyển dữ liệu thành các thông tin mà Dashboard cho phép quản lý truy xuất như: lịch sử của từng thiết bị, theo dõi quá trình kiểm tra, phát hiện bất thường và đối chiếu với hoạt động bảo trì đã thực hiện.

Bên cạnh đó, hệ thống báo cáo giúp tổng hợp dữ liệu vận hành theo thời gian, hỗ trợ việc đánh giá tình trạng thiết bị và hiệu quả làm việc của các bộ phận liên quan.

Sau khi Phase 1 được triển khai, những vấn đề và cơ hội quan sát được trong quá trình vận hành trở thành cơ sở để mình xây dựng kiến trúc và định hướng phát triển cho toàn bộ hệ thống AssetProof. Những màn hình và giải pháp dưới đây thể hiện tầm nhìn sản phẩm dựa trên các nhu cầu thực tế đã nghiên cứu.

Từ bài toán vận hành đến kiến trúc hệ thống

Hệ thống gồm 4 thành phần

AssetProof được thiết kế gồm bốn thành phần chính:

Dành cho Nhân viên Kiểm tra Hiện trường và nhân viên bảo trì. Đóng vai trò là điểm bắt đầu tạo dữ liệu vận hành.

Ứng dụng hỗ trợ nhân viên:

  • Xác minh đúng thiết bị thông qua QR và BLE.
  • Hiển thị checklist tương ứng với từng thiết bị.
  • Ghi nhận kết quả kiểm tra.
  • Chụp và đính kèm bằng chứng tại hiện trường.
  • Gửi dữ liệu về hệ thống để xử lý và lưu trữ.

Thiết kế tập trung vào việc giảm thao tác thủ công, giúp nhân viên hoàn thành quy trình kiểm tra nhanh chóng trong môi trường vận hành thực tế.

Dành cho quản lý, IT và Ban Giám Đốc. Đóng vai trò quản lý cấu hình và khai thác dữ liệu sau khi được thu thập từ hiện trường.

Hệ thống hỗ trợ:

  • Quản lý danh sách thiết bị.
  • Quản lý và cập nhật checklist.
  • Quản lý tài khoản và phân quyền.
  • Theo dõi trạng thái kiểm tra.
  • Truy xuất lịch sử vận hành và bằng chứng liên quan.

Việc tách hệ thống quản trị khỏi ứng dụng hiện trường giúp doanh nghiệp có thể mở rộng số lượng thiết bị và người dùng mà không phụ thuộc vào việc cập nhật ứng dụng.

Đóng vai trò là lớp xử lý trung gian, đảm bảo dữ liệu từ hiện trường được tiếp nhận, xử lý và phân phối đúng theo quy trình vận hành.

Thay vì chỉ truyền dữ liệu giữa ứng dụng và hệ thống quản trị, Backend được thiết kế để tự động hóa các tác vụ trước đây phụ thuộc vào thao tác thủ công của con người.

Các xử lý chính:

  • Đồng bộ và kiểm soát dữ liệu
  • Tự động tạo cấu trúc thư mục theo quy tắc định nghĩa sẵn.
  • Phân loại hình ảnh và dữ liệu kiểm tra vào đúng vị trí lưu trữ.
  • Tự động xử lý và tối ưu dung lượng hình ảnh trước khi lưu trữ.

Là nền tảng lưu trữ toàn bộ lịch sử vận hành của thiết bị.

Bao gồm:

  • Thông tin thiết bị.
  • Cấu hình checklist.
  • Kết quả kiểm tra.
  • Hình ảnh bằng chứng.
  • Lịch sử bất thường.
  • Dữ liệu phục vụ báo cáo quản trị.

Việc thiết kế cấu trúc dữ liệu ngay từ đầu giúp doanh nghiệp không chỉ lưu trữ thông tin, mà còn có khả năng khai thác dữ liệu cho các nhu cầu vận hành trong tương lai.

Thiết kế lại quy trình kiểm tra: Từ ghi nhận thủ công đến luồng vận hành tự động

Từ 24 bước thủ công → 5 tác vụ số hoá · Tác động đo lường được

Thao tác thủ công

Cắt giảm từ 24 bước cồng kềnh xuống còn 5 tác vụ cốt lõi trên ứng dụng.

THỜI GIAN XỬ LÝ (*)

Rút ngắn chu kỳ kiểm tra, xử lý lỗi và đồng bộ báo cáo hiện trường.

Lãng phí bị loại bỏ

Triệt tiêu hoàn toàn: Chuẩn bị giấy tờ; Nhập liệu kép; Điều phối lỗi thủ công.

(*) Con số 30–50% không phải khoảng ước tính — mà là khoảng thực tế được ghi nhận trong 5 ngày test với người dùng thật.

Hai yếu tố tạo ra khoảng cách này: mức độ quen với công nghệ và thời gian làm quen với quy trình mới. Người dùng rành công nghệ đạt mức cải thiện cao hơn ngay từ ngày đầu. Người dùng ít quen với thiết bị số cần thêm vài ngày để thao tác trở thành phản xạ — nhưng sau 5 ngày, khoảng cách này thu hẹp đáng kể.

Tớ chọn giữ khoảng thay vì làm tròn một con số, vì khoảng cách đó phản ánh đúng thực tế: chuyển đổi số không tạo ra impact đồng đều ngay lập tức — nó cần thời gian và phụ thuộc vào người dùng.

Các con số trên được đo trong điều kiện phần cứng mới. Rủi ro suy hao tín hiệu theo thời gian (pin, va chạm, bụi công nghiệp) là hạng mục cần theo dõi ở Phase 2-3.

Quy trình mới được thiết kế để kết nối toàn bộ vòng đời vận hành thiết bị:

Thay vì các báo cáo rời rạc và thủ công, mọi dữ liệu đều được ghi nhận, truy vết và đồng bộ theo thời gian thực trên cùng một hệ thống.

“Con người chịu trách nhiệm
tạo và di chuyển dữ liệu“

“Hệ thống chủ động kiểm soát và
đảm bảo dữ liệu được tạo đúng ngay từ đầu“

Bài toán ban đầu của khách hàng tập trung vào độ tin cậy của quá trình kiểm tra, tớ xây dựng lộ trình triển khai theo từng giai đoạn nhằm đảm bảo mỗi phase đều tạo ra giá trị vận hành cụ thể, đồng thời từng bước mở rộng từ giải pháp cho nhân viên hiện trường đến hệ thống quản trị toàn diện.

Lập kế hoạch triển khai và điều phối dự án

AssetProof không được xây dựng như một hệ thống lớn ngay từ đầu.

Tớ phân rã sản phẩm dựa trên:

  • Mức độ ưu tiên của vấn đề vận hành.
  • Giá trị mà từng giai đoạn mang lại cho doanh nghiệp.
  • Sự phụ thuộc giữa các thành phần trong hệ thống.
  • Khả năng mở rộng tự nhiên sau mỗi phase.

Mục tiêu không chỉ là hoàn thành từng nhóm tính năng, mà đảm bảo sau mỗi giai đoạn, khách hàng nhận được giá trị rõ ràng và nhìn thấy nhu cầu tiếp tục phát triển hệ thống.

Mục tiêu

Giải quyết vấn đề ban đầu của khách hàng: tăng độ tin cậy của dữ liệu kiểm tra và thay thế checklist giấy trong quá trình vận hành thực tế.

Bài toán cần giải quyết

  • Làm sao đảm bảo nhân viên đang kiểm tra đúng thiết bị?
  • Làm sao giảm phụ thuộc vào thao tác lưu trữ thủ công?
  • Làm sao dữ liệu sau kiểm tra được đưa về đúng nơi mà không tạo thêm gánh nặng cho người dùng?

Giải pháp triển khai

  • Ứng dụng Tablet hỗ trợ kiểm tra tại hiện trường.
  • Tạo và gắn QR cho thiết bị
  • Xác minh thiết bị bằng QR và kết nối BLE để tăng độ tin cậy khi xác minh.
  • Kết nối và hiển thị Checklist online từ Google Sheet
  • Chụp ảnh hiện trường
  • Tự động tạo folder trên server
  • Tối ưu dung lượng hình ảnh.
  • Tự động phân loại và đẩy dữ liệu về đúng vị trí trên server.

Giá trị tạo ra

  • Chứng minh nhân viên có thể hoàn thành toàn bộ quy trình kiểm tra bằng tablet thay cho checklist giấy.
  • Xác minh QR + BLE khả thi trong môi trường nhà máy thực tế.
  • Loại bỏ nhu cầu tạo folder và upload dữ liệu thủ công.
  • Chuẩn hóa cấu trúc lưu trữ dữ liệu trên server.
  • Thu thập dữ liệu thực tế để xác định các yêu cầu cho hệ thống Backoffice.

Phát hiện tiếp theo

Sau khi quy trình kiểm tra được số hóa, kết quả vận hàng của Phase 1 tự động gợi mở nhu cầu tiếp theo: 

Làm thế nào để quản lý và cập nhật hàng trăm checklist thiết bị một cách tập trung thay vì phụ thuộc vào file Google sheet? Giải quyết bài toán thêm thiết bị cần thì phải thêm File Google sheet và sửa ứng dụng.

Mục tiêu

Chuyển đổi từ quy trình lấy đúng dữ liệu, sang hệ thống vận hành có thể mở rộng.

Bài toán cần giải quyết

  • Quản lý nhiều loại checklist.
  • Cập nhật nội dung kiểm tra.
  • Quản lý thiết bị và người dùng.
  • Kiểm soát quyền truy cập.

Giải pháp triển khai

  • Hệ thống quản lý checklist gồm: Thêm, sửa và quản lý trạng thái.
  • Quản lý thiết bị.
  • Quản lý tài khoản và phân quyền.

Giá trị kỳ vọng

  • Thay thế Google Sheet bằng hệ thống quản lý tập trung.
  • Tách dữ liệu cấu hình khỏi ứng dụng giúp doanh nghiệp có thể mở rộng số lượng thiết bị mà không cần cập nhật lại ứng dụng.
  • Quản lý nhân sự hiệu quả.
  • Đồng bộ dữ liệu giữa hiện trường và văn phòng.

Phát hiện tiếp theo

Khi dữ liệu đã được chuẩn hóa và tập trung, kết quả vận hành của Phase 2 tự động gợi mở nhu cầu tiếp theo:

Quy trình làm việc hiệu quả giữa Kiểm tra và bảo hành thiết bị. Làm thế nào để khai thác dữ liệu này để theo dõi vận hành và ra quyết định nhanh hơn?

Mục tiêu

Biến dữ liệu kiểm tra thành công cụ hỗ trợ quản trị. Đây là lúc dữ liệu bắt đầu phục vụ việc ra quyết định.

Bài toán cần giải quyết

  • Bộ phận bảo trì nhận được thông báo và thông tin thiết bị lỗi ngay lập tức
  • Hỗ trợ phát hiện xu hướng bất thường và phương án bảo trì dựa trên lịch sử kiểm tra và bảo trì thiết bị
  • Tổng hợp báo cáo hiệu quả

Giải pháp triển khai

  • Xây dựng Dashboard theo dõi trạng thái kiểm tra.
  • Thông báo từ dữ liệu hiện trường khi có bất thường.
  • Lưu trữ lịch sử kiểm tra theo từng thiết bị.
  • Cho phép truy xuất bằng chứng và dữ liệu liên quan khi cần.
  • Kết nối dữ liệu giữa hiện trường, bảo trì và quản lý vận hành.

Giá trị kỳ vọng

  • Quản lý có thể theo dõi tình trạng kiểm tra theo thời gian thực. Tăng hiệu quả hợp tác giữa các phòng ban
  • Rút ngắn thời gian truy xuất lịch sử thiết bị khi xảy ra bất thường.
  • Loại bỏ quy trình tổng hợp báo cáo thủ công.
  • Tạo nền tảng dữ liệu phục vụ các quyết định vận hành trong tương lai.

Phát hiện tiếp theo

AssetProof không chỉ giải quyết bài toán kiểm tra thiết bị ban đầu, mà còn giúp doanh nghiệp nhận ra giá trị của việc số hóa quy trình vận hành. Hiệu quả đạt được từ hệ thống có thể tạo động lực để doanh nghiệp tiếp tục đánh giá các cơ hội chuyển đổi số khác trong tương lai.


Nguyên tắc thiết kế: Tối giản cho sự tập trung và giảm tải nhận thức

Nhân viên kiểm tra thường sử dụng ứng dụng trong khoảng thời gian ngắn giữa các ca làm việc và dưới áp lực hoàn thành nhiều thiết bị trong thời gian hạn chế.

Một nguyên tắc tớ áp dụng trong dự án này là: không phải dữ liệu nào hệ thống có cũng cần hiển thị trên giao diện.

Hệ thống luôn biết nhiều hơn những gì người dùng cần thấy tại một thời điểm. Ví dụ, thời gian đăng nhập có thể xác định ca làm việc, mã QR có thể xác định thiết bị và checklist tương ứng.

Vì vậy, mỗi thông tin đều được cân nhắc dựa trên một câu hỏi: Nó có giúp người dùng đưa ra quyết định tiếp theo không? Nếu câu trả lời là không, thông tin đó sẽ được hệ thống tự xử lý hoặc chỉ xuất hiện khi thực sự cần thiết.

Nhân viên kiểm tra và nhân viên bảo trì có hai mental model hoàn toàn khác nhau. Một người cần bắt đầu công việc ngay. Một người cần biết ngay có sự cố gì và ở đâu. Vì vậy, mỗi role có một Home screen riêng. Vì mục tiêu công việc và cách ra quyết định của họ hoàn toàn khác nhau — mỗi người nhìn thấy đúng thứ họ cần ngay khi mở app.

Tối giản không phải là bớt thông tin — mà là đưa đúng thông tin đến đúng người.

Nhờ đó, mỗi màn hình chỉ tập trung vào một mục tiêu và một hành động chính, giúp giảm tải nhận thức (cognitive load) và giữ sự tập trung của người dùng trong môi trường làm việc áp lực cao.

Quan tâm đến ngữ cảnh sử dụng

Stakeholder đề xuất hiển thị tiến độ ở màn hình Home ngay sau khi đăng nhập để nhân viên có thể nắm được khối lượng công việc còn lại.

Qua việc phân tích ngữ cảnh sử dụng, tớ nhận thấy thời điểm mở ứng dụng là lúc người dùng cần bắt đầu thao tác kiểm tra, không phải đánh giá tiến độ. Việc đưa thêm thông tin này lên Home có thể làm quá tải nhận thức trong khoảnh khắc mà người dùng cần sự tập trung.

Tuy nhiên, tớ không biến điều này thành quyết định chọn người dùng hay stakeholder. Từ đề xuất của Stakeholder, tớ nhìn thấy một cơ hội thiết kế khác: Thay vì loại bỏ thông tin tiến độ, tớ thay đổi vị trí và thời điểm xuất hiện của nó.

Trong một ca làm việc. Sau khi đăng nhập lần đầu tiên, ứng dụng đưa người dùng trực tiếp đến màn hình Scan QR, skip màn hình Home.

Giảm một bước điều hướng không tạo giá trị trong workflow kiểm tra. Progress vẫn được duy trì trên màn hình Home để đảm bảo khả năng theo dõi tiến độ. Khi hoàn thành một lượt kiểm tra, người dùng nhận được thông báo kết quả và có thể lựa chọn tiếp tục kiểm tra thiết bị khác hoặc quay về Home để xem tổng quan tiến độ.

Sau khi trao đổi với đội phát triển về tính khả thi kỹ thuật, bao gồm quản lý quyền truy cập camera và các trường hợp fallback, Tớ đã trình bày cho stakeholder. Phương án nhận được sự đồng thuận vì vẫn đảm bảo mục tiêu theo dõi tiến độ, đồng thời tối ưu workflow của nhân viên hiện trường.

Thiết kế từ những khoảng trống trong trải nghiệm

Trong quá trình thiết kế, tớ nhận ra checklist đã giúp chuẩn hóa quy trình kiểm tra, nhưng vẫn còn những thông tin quan trọng chưa được ghi nhận — những quan sát nhỏ tại hiện trường chưa đủ để trở thành lỗi, nhưng lại có giá trị cho ca làm việc tiếp theo.

Từ khoảng trống đó, Shift Note ra đời như một điểm chạm giúp lưu giữ các ghi chú vận hành, duy trì ngữ cảnh giữa các ca và hỗ trợ đội ngũ đưa ra quyết định tốt hơn.

Đây cũng là một ví dụ về cách những cải tiến nhỏ, với độ phức tạp triển khai thấp, có thể tạo ra giá trị lớn khi được đặt đúng vào quy trình sử dụng.

QR chưa đủ để xác minh hiện trường

Ban đầu, tớ cho rằng việc quét QR đã đủ để đảm bảo người dùng đang kiểm tra đúng thiết bị.

Tuy nhiên khi quan sát quá trình vận hành thực tế, tớ nhận ra người dùng vẫn có thể quét ảnh QR đã chụp trước đó hoặc ghi nhận dữ liệu cho một thiết bị cùng loại ở gần đó. Dữ liệu khi đó vẫn trông hợp lệ nhưng không còn phản ánh đúng hiện trường.

Điều chỉnh: Bổ sung BLE Beacon để xác minh khoảng cách, đảm bảo người dùng thực sự đứng tại thiết bị trước khi thực hiện kiểm tra.

Thiết kế theo guideline chưa phản ánh điều kiện sử dụng thực tế

Ứng dụng ban đầu được thiết kế theo tiêu chuẩn Android Tablet. Tuy nhiên trong quá trình thử nghiệm, người dùng phản hồi rằng các nút thao tác hơi nhỏ và khó thao tác nhanh.

Quan sát thực tế cho thấy phần lớn nhân viên kiểm tra là nam giới làm việc trong môi trường công nghiệp với áp lực hoàn thành công việc trong thời gian ngắn. Họ mong muốn các thao tác phải chính xác ngay từ lần chạm đầu tiên.

Điều chỉnh: Tăng kích thước vùng chạm và khoảng cách giữa các thành phần tương tác để phù hợp hơn với bối cảnh sử dụng thực tế.

Chi phí ban đầu không phải lúc nào cũng là lựa chọn tối ưu

Trong giai đoạn thử nghiệm, mã QR được in trên decal giấy để triển khai nhanh và tiết kiệm chi phí.

Tuy nhiên khi đánh giá điều kiện vận hành tại nhà máy, tớ nhận thấy các nhãn decal có nguy cơ xuống cấp theo thời gian, ảnh hưởng đến khả năng nhận diện và bảo trì lâu dài.

Điều chỉnh: Thay vì sử dụng decal thông thường, dự án lựa chọn tem QR kim loại nhằm đảm bảo độ bền và giảm chi phí thay thế trong suốt vòng đời sử dụng của thiết bị. Ngoài ra, trong môi trường công nghiệp, thiết bị và hệ thống đi kèm cũng là thứ ban giám đốc và khách hàng nhìn thấy — một tem QR kim loại không chỉ bền hơn mà còn phản ánh mức độ nghiêm túc của hệ thống.

Ứng dụng dành cho Nhân viên kiểm tra thiết bị nhà máy

Ứng dụng Dành cho nhân viên Bảo trì

Back office dành cho các cấp quản lý và IT

App icon

App icon Asset Proof
App icon Asset Proof

Kết quả TRIỂN KHAI Phase 1

Kết quả đối với người dùng

Không còn phải ghi chép và quản lý giấy tờ: toàn bộ quy trình được thực hiện trên cùng một ứng dụng và dữ liệu được lưu trữ tự động

Giảm nguy cơ nhầm checklist và sai sót khi báo cáo: Hệ thống tự động xác định thiết bị và hiển thị checklist tương ứng sau khi quét QR.

Có đủ thông tin để đánh giá tình trạng thiết bị tại hiện trường: Lịch sử kiểm tra, hình ảnh và thông tin liên quan có thể được truy cập ngay trong quá trình làm việc giúp người dùng đưa ra đánh giá chính xác hơn khi phát hiện bất thường.

Giảm áp lực từ các thao tác hành chính không tạo ra giá trị: Tập trung hơn vào việc phát hiện bất thường thay vì thực hiện các thao tác hành chính.

Tác động mở rộng của sản phẩm

AssetProof ban đầu được xây dựng để giải quyết một vấn đề cụ thể trong quy trình kiểm tra thiết bị.

Tuy nhiên, thông qua quá trình triển khai Phase 1 và nghiên cứu vận hành, doanh nghiệp nhận thấy những giá trị vượt ra ngoài phạm vi ban đầu:

  • Dữ liệu vận hành được chuẩn hóa và dễ truy xuất hơn.
  • Các thao tác thủ công được giảm thiểu.
  • Tạo nền tảng dữ liệu để kết nối quy trình kiểm tra, bảo trì và quản lý trong các giai đoạn tiếp theo.

Những kết quả này giúp doanh nghiệp nhìn thấy tiềm năng của việc tiếp tục áp dụng chuyển đổi số cho các quy trình vận hành khác trong tổ chức.

Từ một bài toán kiểm tra thiết bị, AssetProof mở ra khả năng cải thiện vận hành thông qua dữ liệu và công nghệ.

Nhìn lại hành trình AssetProof

1. Bài toán người dùng chỉ là điểm bắt đầu, không phải lúc nào cũng là toàn bộ bài toán sản phẩm.

Từ bài toán số hoá quy trình checklist, qua quá trình nghiên cứu đã hé lộ bài toán thực sự: Doanh nghiệp không chỉ cần ghi nhận kết quả kiểm tra, mà cần đảm bảo dữ liệu vận hành đủ chính xác và đáng tin cậy để đưa ra quyết định.

Phạm vi của sản phẩm nên được quyết định bởi bài toán cần giải quyết, chứ không chỉ bởi yêu cầu ban đầu. Với AssetProof, việc kiểm tra thiết bị chưa bao giờ là đích đến của sản phẩm. Nó chỉ là điểm bắt đầu để giải quyết bài toán vận hành lớn hơn.

2. Một lĩnh vực mới không đáng sợ, nếu mình có nền tảng chuyên môn vững

AssetProof là dự án đầu tiên của tớ trong lĩnh vực công nghiệp.

AssetProof giúp tớ nhận ra rằng năng lực cốt lõi của một Product Lead không nằm ở việc đã từng làm trong bao nhiêu ngành, mà nằm ở khả năng nhanh chóng hiểu hệ thống, đặt đúng câu hỏi và chuyển hóa vấn đề phức tạp thành giải pháp có cấu trúc. Khi đó, domain không còn là rào cản khiến designer e ngại, mà trở thành động lực thôi thúc sự khám phá và đào sâu.

3. Minh bạch quan trọng hơn một timeline hoàn hảo

Trong quá trình triển khai, có thời điểm nhóm bị chậm tiến độ.

Tớ nhận ra điều khách hàng cần không chỉ là một timeline đúng hạn, mà còn là sự minh bạch khi có những thay đổi ảnh hưởng đến tiến độ hoặc kỳ vọng ban đầu, cùng với cách đội ngũ đang xử lý chúng. Một cuộc trao đổi minh bạch giúp xây dựng niềm tin hiệu quả hơn nhiều so với việc cố giữ một timeline hoàn hảo trên giấy.

Tất cả những điều đó đã định hình AssetProof không phải dự án số hóa checklist. AssetProof là dự án biến dữ liệu vận hành từ thứ “được ghi nhận” thành thứ “có thể được tin tưởng”

0 0 đánh giá
Đánh giá bài viết
Theo dõi
Thông báo của
guest
2 Góp ý
Cũ nhất
Mới nhất Được bỏ phiếu nhiều nhất
trackback
24 ngày trước

[…] Đây là một trong bảy câu chuyện nhỏ đứng sau AssetProof — giải pháp số hoá kiểm tra thiết bị nhà máy. […]

trackback
18 ngày trước

[…] làm Asset Proof – dự án tương tự tớ nhận được nhờ kinh nghiệm từ dự án checker cũ. […]